TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geschwindigkeit

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈʃvɪndɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geschwindigkeiten · sinh cách: der Geschwindigkeit

die Geschwindigkeit nghĩa là tốc độ, vận tốc.

Nghĩa của Geschwindigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Tốc độ.
  2. Vận tốc.

Biến cách của Geschwindigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Geschwindigkeitdie Geschwindigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Geschwindigkeitder Geschwindigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Geschwindigkeitden Geschwindigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Geschwindigkeitdie Geschwindigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschwindigkeit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speed, pace, tempo, velocity, rate

Câu hỏi thường gặp

Geschwindigkeit nghĩa là gì?

Geschwindigkeit (danh từ) nghĩa là tốc độ, vận tốc.

Geschwindigkeit là der, die hay das?

Geschwindigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geschwindigkeit); số nhiều: die Geschwindigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.