TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chuẩn độ tiếng Đức là gì?

"chuẩn độ" trong tiếng Đức là die Titration (danh từ).

die Titration Danh từ · giống cái

/titʁaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuẩn độ.

Xem đầy đủ từ "Titration": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuẩn độ tiếng Đức là gì?

"chuẩn độ" trong tiếng Đức là die Titration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.