die Titration
số nhiều: die Titrationen · sinh cách: der Titration
die Titration nghĩa là chuẩn độ.
Nghĩa của Titration
Danh từ · giống cái
- Chuẩn độ.
Biến cách của Titration (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Titration | die Titrationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Titration | der Titrationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Titration | den Titrationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Titration | die Titrationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ titration
Câu hỏi thường gặp
Titration nghĩa là gì?
Titration (danh từ) nghĩa là chuẩn độ.
Titration là der, die hay das?
Titration là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Titration); số nhiều: die Titrationen.