TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Titration

danh từ giống cái
/titʁaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Titrationen · sinh cách: der Titration

die Titration nghĩa là chuẩn độ.

Nghĩa của Titration

Danh từ · giống cái

  1. Chuẩn độ.

Biến cách của Titration (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Titrationdie Titrationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Titrationder Titrationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Titrationden Titrationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Titrationdie Titrationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ titration

Câu hỏi thường gặp

Titration nghĩa là gì?

Titration (danh từ) nghĩa là chuẩn độ.

Titration là der, die hay das?

Titration là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Titration); số nhiều: die Titrationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.