TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chuẩn tinh tiếng Đức là gì?

"chuẩn tinh" trong tiếng Đức là der Quasar (danh từ).

der Quasar Danh từ · giống đực

/kvaˈzaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuẩn tinh.

Xem đầy đủ từ "Quasar": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuẩn tinh tiếng Đức là gì?

"chuẩn tinh" trong tiếng Đức là der Quasar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.