Chuỗi cung ứng tiếng Đức là gì?
"chuỗi cung ứng" trong tiếng Đức là die Lieferkette (danh từ).
die Lieferkette Danh từ · giống cái
/ˈliːfɐˌkɛtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuỗi cung ứng.
- Wir müssen eine unabhängige Lieferkette schaffen. Chúng ta cần tạo ra một chuỗi cung ứng độc lập.
Xem đầy đủ từ "Lieferkette": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chuỗi cung ứng tiếng Đức là gì?
"chuỗi cung ứng" trong tiếng Đức là die Lieferkette (danh từ).