TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chuỗi cung ứng tiếng Đức là gì?

"chuỗi cung ứng" trong tiếng Đức là die Lieferkette (danh từ).

die Lieferkette Danh từ · giống cái

/ˈliːfɐˌkɛtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuỗi cung ứng.

  • Wir müssen eine unabhängige Lieferkette schaffen. Chúng ta cần tạo ra một chuỗi cung ứng độc lập.

Xem đầy đủ từ "Lieferkette": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuỗi cung ứng tiếng Đức là gì?

"chuỗi cung ứng" trong tiếng Đức là die Lieferkette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.