Chuột chũi tiếng Đức là gì?
"chuột chũi" trong tiếng Đức là der Maulwurf (danh từ).
der Maulwurf Danh từ · giống đực
/ˈmaʊ̯lˌvʊʁf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột chũi, chuột dũi.
Xem đầy đủ từ "Maulwurf": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chuột chũi tiếng Đức là gì?
"chuột chũi" trong tiếng Đức là der Maulwurf (danh từ).