Chuột nhảy tiếng Đức là gì?
"chuột nhảy" trong tiếng Đức là die Rennmaus (danh từ), die Wüstenrennmaus (danh từ), die Wüstenspringmaus (danh từ).
die Rennmaus Danh từ · giống cái
/ˈʁɛnˌmaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột nhảy.
Xem đầy đủ từ "Rennmaus": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Wüstenrennmaus Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột nhảy.
Xem đầy đủ từ "Wüstenrennmaus": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Wüstenspringmaus Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột nhảy.
Xem đầy đủ từ "Wüstenspringmaus": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chuột nhảy tiếng Đức là gì?
"chuột nhảy" trong tiếng Đức là die Rennmaus (danh từ), die Wüstenrennmaus (danh từ), die Wüstenspringmaus (danh từ).