TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rennmaus

danh từ giống cái
/ˈʁɛnˌmaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rennmäuse · sinh cách: der Rennmaus

die Rennmaus nghĩa là chuột nhảy.

Nghĩa của Rennmaus

Danh từ · giống cái

  1. Chuột nhảy.

Biến cách của Rennmaus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rennmausdie Rennmäuse
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rennmausder Rennmäuse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rennmausden Rennmäusen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rennmausdie Rennmäuse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gerbil, desert rat (rodent of the subfamily Gerbillinae)

Câu hỏi thường gặp

Rennmaus nghĩa là gì?

Rennmaus (danh từ) nghĩa là chuột nhảy.

Rennmaus là der, die hay das?

Rennmaus là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rennmaus); số nhiều: die Rennmäuse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.