TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Renner

danh từ giống đực
/ˈʁɛnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Renners

der Renner nghĩa là bom tấn.

Nghĩa của Renner

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Bom tấn.

Biến cách của Renner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rennerdie Renner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rennersder Renner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rennerden Rennern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rennerdie Renner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Renner

Đồng nghĩa

Họ từ của Renner

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent noun of rennen; courser, flier, racer (a good, fast racehorse); racer (fast car or motorcycle); blockbuster, smash, hit

Câu hỏi thường gặp

Renner nghĩa là gì?

Renner (danh từ) nghĩa là bom tấn.

Renner là der, die hay das?

Renner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Renner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.