die Rinne
số nhiều: die Rinnen · sinh cách: der Rinne
die Rinne nghĩa là rãnh.
Cũng là một dạng biến đổi của rinnen — Chảy.
Nghĩa của Rinne
Danh từ · giống cái
- Rãnh.
Biến cách của Rinne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rinne | die Rinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rinne | der Rinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rinne | den Rinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rinne | die Rinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ groove; gutter
Câu hỏi thường gặp
Rinne nghĩa là gì?
Rinne (danh từ) nghĩa là rãnh.
Rinne là der, die hay das?
Rinne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rinne); số nhiều: die Rinnen.