TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

rinnen

giọng máy của trình duyệt

rinnen nghĩa là chảy.

Cũng là một dạng biến đổi của Rinne — Rãnh.

Nghĩa của rinnen

Động từ

  1. Chảy.

Chia động từ rinnen

Trợ động từ (Perfekt): seinPhân từ II: geronnenPhân từ I: rinnend

Hiện tại Präsens

  • ich rinne
  • du rinnst
  • er/sie/es rinnt
  • wir rinnen
  • ihr rinnt
  • sie/Sie rinnen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich rann
  • du rannst
  • er/sie/es rann
  • wir rannen
  • ihr rannt
  • sie/Sie rannen

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich bin geronnen
  • du bist geronnen
  • er/sie/es ist geronnen
  • wir sind geronnen
  • ihr seid geronnen
  • sie/Sie sind geronnen

Tương lai Futur I

  • ich werde rinnen
  • du wirst rinnen
  • er/sie/es wird rinnen
  • wir werden rinnen
  • ihr werdet rinnen
  • sie/Sie werden rinnen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich rinne
  • du rinnest
  • er/sie/es rinne
  • wir rinnen
  • ihr rinnet
  • sie/Sie rinnen

Mệnh lệnh Imperativ

  • rinn! (du)
  • rinnt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của rinnen

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to flow; to leak; to run; to trickle

Câu hỏi thường gặp

rinnen nghĩa là gì?

rinnen (động từ) nghĩa là chảy.

Chia động từ rinnen ở thì hiện tại thế nào?

ich rinne, du rinnst, er/sie/es rinnt, wir rinnen, ihr rinnt, sie/Sie rinnen. Phân từ II: geronnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.