rinnen
rinnen nghĩa là chảy.
Cũng là một dạng biến đổi của Rinne — Rãnh.
Nghĩa của rinnen
Động từ
- Chảy.
Chia động từ rinnen
Hiện tại Präsens
- ich rinne
- du rinnst
- er/sie/es rinnt
- wir rinnen
- ihr rinnt
- sie/Sie rinnen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich rann
- du rannst
- er/sie/es rann
- wir rannen
- ihr rannt
- sie/Sie rannen
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich bin geronnen
- du bist geronnen
- er/sie/es ist geronnen
- wir sind geronnen
- ihr seid geronnen
- sie/Sie sind geronnen
Tương lai Futur I
- ich werde rinnen
- du wirst rinnen
- er/sie/es wird rinnen
- wir werden rinnen
- ihr werdet rinnen
- sie/Sie werden rinnen
Giả định I Konjunktiv I
- ich rinne
- du rinnest
- er/sie/es rinne
- wir rinnen
- ihr rinnet
- sie/Sie rinnen
Mệnh lệnh Imperativ
- rinn! (du)
- rinnt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của rinnen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to flow; to leak; to run; to trickle
Câu hỏi thường gặp
rinnen nghĩa là gì?
rinnen (động từ) nghĩa là chảy.
Chia động từ rinnen ở thì hiện tại thế nào?
ich rinne, du rinnst, er/sie/es rinnt, wir rinnen, ihr rinnt, sie/Sie rinnen. Phân từ II: geronnen.