TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

verrinnen

giọng máy của trình duyệt

verrinnen nghĩa là trôi qua.

Nghĩa của verrinnen

Động từ

  1. Nghĩa bóng Trôi qua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to trickle; to go away, to disappear; especially of time to elapse, to pass (pointlessly)

Câu hỏi thường gặp

verrinnen nghĩa là gì?

verrinnen (động từ) nghĩa là trôi qua.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.