TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kassenschlager

danh từ giống đực
/ˈkasn̩ˌʃlaːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kassenschlagers

der Kassenschlager nghĩa là bom tấn.

Nghĩa của Kassenschlager

Danh từ · giống đực

  1. Bom tấn.

Biến cách của Kassenschlager (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kassenschlagerdie Kassenschlager
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kassenschlagersder Kassenschlager
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kassenschlagerden Kassenschlagern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kassenschlagerdie Kassenschlager

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blockbuster

Câu hỏi thường gặp

Kassenschlager nghĩa là gì?

Kassenschlager (danh từ) nghĩa là bom tấn.

Kassenschlager là der, die hay das?

Kassenschlager là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kassenschlager).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.