der Kassenschlager
sinh cách: des Kassenschlagers
der Kassenschlager nghĩa là bom tấn.
Nghĩa của Kassenschlager
Danh từ · giống đực
- Bom tấn.
Biến cách của Kassenschlager (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kassenschlager | die Kassenschlager |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kassenschlagers | der Kassenschlager |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kassenschlager | den Kassenschlagern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kassenschlager | die Kassenschlager |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blockbuster
Câu hỏi thường gặp
Kassenschlager nghĩa là gì?
Kassenschlager (danh từ) nghĩa là bom tấn.
Kassenschlager là der, die hay das?
Kassenschlager là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kassenschlager).