die Kasse
số nhiều: die Kassen · sinh cách: der Kasse
die Kasse nghĩa là máy tính tiền, quầy tính tiền, quầy thu tiền.
Nghĩa của Kasse
Danh từ · giống cái
- Máy tính tiền.
- Quầy tính tiền, quầy thu tiền.
- Phòng vé.
Biến cách của Kasse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kasse | die Kassen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kasse | der Kassen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kasse | den Kassen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kasse | die Kassen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cash register, cash box; cash desk, (supermarket) checkout, (film etc.) box office
Câu hỏi thường gặp
Kasse nghĩa là gì?
Kasse (danh từ) nghĩa là máy tính tiền, quầy tính tiền, quầy thu tiền.
Kasse là der, die hay das?
Kasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kasse); số nhiều: die Kassen.