TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kasse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkasə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kassen · sinh cách: der Kasse

die Kasse nghĩa là máy tính tiền, quầy tính tiền, quầy thu tiền.

Nghĩa của Kasse

Danh từ · giống cái

  1. Máy tính tiền.
  2. Quầy tính tiền, quầy thu tiền.
  3. Phòng vé.

Biến cách của Kasse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kassedie Kassen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kasseder Kassen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kasseden Kassen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kassedie Kassen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cash register, cash box; cash desk, (supermarket) checkout, (film etc.) box office

Câu hỏi thường gặp

Kasse nghĩa là gì?

Kasse (danh từ) nghĩa là máy tính tiền, quầy tính tiền, quầy thu tiền.

Kasse là der, die hay das?

Kasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kasse); số nhiều: die Kassen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.