TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kassette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kassetten · sinh cách: der Kassette

die Kassette nghĩa là hộp băng, băng.

Nghĩa của Kassette

Danh từ · giống cái

  1. Hộp băng, băng, băng từ, cát-xét.

Biến cách của Kassette (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kassettedie Kassetten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kassetteder Kassetten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kassetteden Kassetten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kassettedie Kassetten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cassette; coffer

Câu hỏi thường gặp

Kassette nghĩa là gì?

Kassette (danh từ) nghĩa là hộp băng, băng.

Kassette là der, die hay das?

Kassette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kassette); số nhiều: die Kassetten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.