das Karussell
số nhiều: die Karusselle · sinh cách: des Karusselles
das Karussell nghĩa là đu quay, trò kéo quân, bùng binh, vòng xuyến.
Nghĩa của Karussell
Danh từ · giống trung
- Đu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ.
- Bùng binh, vòng xuyến.
Biến cách của Karussell (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Karussell | die Karusselle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Karusselles | der Karusselle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Karussell | den Karussellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Karussell | die Karusselle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Karussell
Đồng nghĩa
Họ từ của Karussell
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carousel (US), merry-go-round (UK) (amusement ride); merry-go-round (US), roundabout (UK) (piece of playground equipment)
Câu hỏi thường gặp
Karussell nghĩa là gì?
Karussell (danh từ) nghĩa là đu quay, trò kéo quân, bùng binh, vòng xuyến.
Karussell là der, die hay das?
Karussell là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Karussell); số nhiều: die Karusselle.