die Reitschule
số nhiều: die Reitschulen · sinh cách: der Reitschule
die Reitschule nghĩa là bùng binh, vòng xuyến.
Nghĩa của Reitschule
Danh từ · giống cái
- Nam Đức, Phương ngữ Bùng binh, vòng xuyến.
Biến cách của Reitschule (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reitschule | die Reitschulen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reitschule | der Reitschulen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reitschule | den Reitschulen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reitschule | die Reitschulen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Reitschule
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carousel, roundabout (children's play structure)
Câu hỏi thường gặp
Reitschule nghĩa là gì?
Reitschule (danh từ) nghĩa là bùng binh, vòng xuyến.
Reitschule là der, die hay das?
Reitschule là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reitschule); số nhiều: die Reitschulen.