TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reitschule

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reitschulen · sinh cách: der Reitschule

die Reitschule nghĩa là bùng binh, vòng xuyến.

Nghĩa của Reitschule

Danh từ · giống cái

  1. Nam Đức, Phương ngữ Bùng binh, vòng xuyến.

Biến cách của Reitschule (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reitschuledie Reitschulen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reitschuleder Reitschulen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reitschuleden Reitschulen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reitschuledie Reitschulen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Reitschule

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carousel, roundabout (children's play structure)

Câu hỏi thường gặp

Reitschule nghĩa là gì?

Reitschule (danh từ) nghĩa là bùng binh, vòng xuyến.

Reitschule là der, die hay das?

Reitschule là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reitschule); số nhiều: die Reitschulen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.