der Reiter
sinh cách: des Reiters
der Reiter nghĩa là người cưỡi ngựa, kị sĩ.
Nghĩa của Reiter
Danh từ · giống đực
- Người cưỡi ngựa, kị sĩ, kị mã.
Biến cách của Reiter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Reiter | die Reiter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Reiters | der Reiter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Reiter | den Reitern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Reiter | die Reiter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rider (one who rides a horse); mounted man-at-arms, cuirassier; tab (navigational widget in a GUI); winnowing sieve
Câu hỏi thường gặp
Reiter nghĩa là gì?
Reiter (danh từ) nghĩa là người cưỡi ngựa, kị sĩ.
Reiter là der, die hay das?
Reiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reiter).