TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Reiter

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁaɪ̯tɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Reiters

der Reiter nghĩa là người cưỡi ngựa, kị sĩ.

Nghĩa của Reiter

Danh từ · giống đực

  1. Người cưỡi ngựa, kị sĩ, kị mã.

Biến cách của Reiter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Reiterdie Reiter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Reitersder Reiter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Reiterden Reitern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Reiterdie Reiter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rider (one who rides a horse); mounted man-at-arms, cuirassier; tab (navigational widget in a GUI); winnowing sieve

Câu hỏi thường gặp

Reiter nghĩa là gì?

Reiter (danh từ) nghĩa là người cưỡi ngựa, kị sĩ.

Reiter là der, die hay das?

Reiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reiter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.