TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ringelspiel

danh từ giống trung
/ˈʁɪŋl̩ˌʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ringelspiele · sinh cách: des Ringelspieles

das Ringelspiel nghĩa là đu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ, bùng binh.

Nghĩa của Ringelspiel

Danh từ · giống trung

  1. Đu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ.
  2. Bùng binh, vòng xuyến.

Biến cách của Ringelspiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ringelspieldie Ringelspiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ringelspielesder Ringelspiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ringelspielden Ringelspielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ringelspieldie Ringelspiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ringelspiel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carousel, merry-go-round, roundabout

Câu hỏi thường gặp

Ringelspiel nghĩa là gì?

Ringelspiel (danh từ) nghĩa là đu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ, bùng binh.

Ringelspiel là der, die hay das?

Ringelspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ringelspiel); số nhiều: die Ringelspiele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.