Chuột túi tiếng Đức là gì?
"chuột túi" trong tiếng Đức là das Känguru (danh từ).
das Känguru Danh từ · giống trung
/ˈkɛŋɡuru/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Căng-gu-ru, chuột túi.
Xem đầy đủ từ "Känguru": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chuột túi tiếng Đức là gì?
"chuột túi" trong tiếng Đức là das Känguru (danh từ).