TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chu sa tiếng Đức là gì?

"chu sa" trong tiếng Đức là der Zinnober (danh từ).

der Zinnober Danh từ · giống đực

/tsɪˈnoːbɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chu sa.

Xem đầy đủ từ "Zinnober": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chu sa tiếng Đức là gì?

"chu sa" trong tiếng Đức là der Zinnober (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.