der Zinnober
danh từ giống đực
/tsɪˈnoːbɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Zinnobers
der Zinnober nghĩa là chu sa.
Nghĩa của Zinnober
Danh từ · giống đực
- Chu sa.
Biến cách của Zinnober (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zinnober | die Zinnober |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zinnobers | der Zinnober |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zinnober | den Zinnobern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zinnober | die Zinnober |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cinnabar; something worthless, a questionable activity, effort or item
Câu hỏi thường gặp
Zinnober nghĩa là gì?
Zinnober (danh từ) nghĩa là chu sa.
Zinnober là der, die hay das?
Zinnober là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zinnober).