TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chuyên viên lưu trữ tiếng Đức là gì?

"chuyên viên lưu trữ" trong tiếng Đức là der Archivar (danh từ), die Archivarin (danh từ).

der Archivar Danh từ · giống đực

/ˌaʁçiˈvaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên viên lưu trữ.

Xem đầy đủ từ "Archivar": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Archivarin Danh từ · giống cái

/ˌaʁçiˈvaːʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên viên lưu trữ.

Xem đầy đủ từ "Archivarin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuyên viên lưu trữ tiếng Đức là gì?

"chuyên viên lưu trữ" trong tiếng Đức là der Archivar (danh từ), die Archivarin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.