Chuyên viên lưu trữ tiếng Đức là gì?
"chuyên viên lưu trữ" trong tiếng Đức là der Archivar (danh từ), die Archivarin (danh từ).
der Archivar Danh từ · giống đực
/ˌaʁçiˈvaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyên viên lưu trữ.
Xem đầy đủ từ "Archivar": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Archivarin Danh từ · giống cái
/ˌaʁçiˈvaːʁɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyên viên lưu trữ.
Xem đầy đủ từ "Archivarin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chuyên viên lưu trữ tiếng Đức là gì?
"chuyên viên lưu trữ" trong tiếng Đức là der Archivar (danh từ), die Archivarin (danh từ).