TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Archivar

danh từ giống đực
/ˌaʁçiˈvaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Archivare · sinh cách: des Archivars

der Archivar nghĩa là chuyên viên lưu trữ.

Nghĩa của Archivar

Danh từ · giống đực

  1. Chuyên viên lưu trữ.

Biến cách của Archivar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Archivardie Archivare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Archivarsder Archivare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Archivarden Archivaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Archivardie Archivare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archivist

Câu hỏi thường gặp

Archivar nghĩa là gì?

Archivar (danh từ) nghĩa là chuyên viên lưu trữ.

Archivar là der, die hay das?

Archivar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Archivar); số nhiều: die Archivare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.