der Archivar
số nhiều: die Archivare · sinh cách: des Archivars
der Archivar nghĩa là chuyên viên lưu trữ.
Nghĩa của Archivar
Danh từ · giống đực
- Chuyên viên lưu trữ.
Biến cách của Archivar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Archivar | die Archivare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Archivars | der Archivare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Archivar | den Archivaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Archivar | die Archivare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ archivist
Câu hỏi thường gặp
Archivar nghĩa là gì?
Archivar (danh từ) nghĩa là chuyên viên lưu trữ.
Archivar là der, die hay das?
Archivar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Archivar); số nhiều: die Archivare.