das Archiv
số nhiều: die Archive · sinh cách: des Archives
das Archiv nghĩa là trung tâm lưu trữ, kho tàng, tàng thư.
Nghĩa của Archiv
Danh từ · giống trung
- Trung tâm lưu trữ, kho tàng, tàng thư.
Biến cách của Archiv (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Archiv | die Archive |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Archives | der Archive |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Archiv | den Archiven |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Archiv | die Archive |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ archive
Câu hỏi thường gặp
Archiv nghĩa là gì?
Archiv (danh từ) nghĩa là trung tâm lưu trữ, kho tàng, tàng thư.
Archiv là der, die hay das?
Archiv là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Archiv); số nhiều: die Archive.