TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chuyến bay tiếng Đức là gì?

"chuyến bay" trong tiếng Đức là der Flug (danh từ).

der Flug Danh từ · giống đực

/fluːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyến bay.

  • Der Flug ist wegen des dichten Nebels gestrichen worden. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
  • Wie lange wird der Flug dauern? Chuyến bay này sẽ kéo dài bao lâu?

Xem đầy đủ từ "Flug": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay tiếng Đức là gì?

"chuyến bay" trong tiếng Đức là der Flug (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.