Chuyến bay tiếng Đức là gì?
"chuyến bay" trong tiếng Đức là der Flug (danh từ).
der Flug Danh từ · giống đực
/fluːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyến bay.
- Der Flug ist wegen des dichten Nebels gestrichen worden. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
- Wie lange wird der Flug dauern? Chuyến bay này sẽ kéo dài bao lâu?
Câu hỏi thường gặp
Chuyến bay tiếng Đức là gì?
"chuyến bay" trong tiếng Đức là der Flug (danh từ).