TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chuyển lời tiếng Đức là gì?

"chuyển lời" trong tiếng Đức là ausrichten (động từ).

ausrichten Động từ

[ˈʔaʊ̯sʁɪçtn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển lời (richte ihm Grüße aus — cho tôi gửi lời chào anh ấy)

Xem đầy đủ từ "ausrichten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuyển lời tiếng Đức là gì?

"chuyển lời" trong tiếng Đức là ausrichten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.