Chuyển lời tiếng Đức là gì?
"chuyển lời" trong tiếng Đức là ausrichten (động từ).
ausrichten Động từ
[ˈʔaʊ̯sʁɪçtn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển lời (richte ihm Grüße aus — cho tôi gửi lời chào anh ấy)
Xem đầy đủ từ "ausrichten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chuyển lời tiếng Đức là gì?
"chuyển lời" trong tiếng Đức là ausrichten (động từ).