Chuyển phát tiếng Đức là gì?
"chuyển phát" trong tiếng Đức là liefern (động từ), abliefern (động từ).
liefern Động từ
/ˈliːfɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển phát.
Xem đầy đủ từ "liefern": der/die/das, biến cách, cách chia →
abliefern Động từ
/ˈapliːfɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển phát.
Xem đầy đủ từ "abliefern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chuyển phát tiếng Đức là gì?
"chuyển phát" trong tiếng Đức là liefern (động từ), abliefern (động từ).