TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chuyện nhảm nhí tiếng Đức là gì?

"chuyện nhảm nhí" trong tiếng Đức là der Quatsch (danh từ).

der Quatsch Danh từ · giống đực

/kvatʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyện nhảm nhí, chuyện phiếm, chuyện vô lý, nhảm nhí, vớ vẩn.

Xem đầy đủ từ "Quatsch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuyện nhảm nhí tiếng Đức là gì?

"chuyện nhảm nhí" trong tiếng Đức là der Quatsch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.