TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Co thắt tiếng Đức là gì?

"co thắt" trong tiếng Đức là der Muskelkrampf (danh từ), der Spasmus (danh từ).

der Muskelkrampf Danh từ · giống đực

/ˈmʊs.kl̩ˌkʁampf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Co thắt.

Xem đầy đủ từ "Muskelkrampf": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Spasmus Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Co thắt.

Xem đầy đủ từ "Spasmus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Co thắt tiếng Đức là gì?

"co thắt" trong tiếng Đức là der Muskelkrampf (danh từ), der Spasmus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.