Co thắt tiếng Đức là gì?
"co thắt" trong tiếng Đức là der Muskelkrampf (danh từ), der Spasmus (danh từ).
der Muskelkrampf Danh từ · giống đực
/ˈmʊs.kl̩ˌkʁampf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Co thắt.
Xem đầy đủ từ "Muskelkrampf": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Spasmus Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Co thắt.
Xem đầy đủ từ "Spasmus": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Co thắt tiếng Đức là gì?
"co thắt" trong tiếng Đức là der Muskelkrampf (danh từ), der Spasmus (danh từ).