TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Com lê tiếng Đức là gì?

"com lê" trong tiếng Đức là der Anzug (danh từ).

der Anzug Danh từ · giống đực

/ˈantsuːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âu phục, quần áo tây, com lê.

Xem đầy đủ từ "Anzug": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Com lê tiếng Đức là gì?

"com lê" trong tiếng Đức là der Anzug (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.