TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anzug

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈantsuːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anzüge · sinh cách: des Anzuges

der Anzug nghĩa là âu phục, quần áo tây.

Nghĩa của Anzug

Danh từ · giống đực

  1. Âu phục, quần áo tây, com lê.

Biến cách của Anzug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anzugdie Anzüge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anzugesder Anzüge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anzugden Anzügen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anzugdie Anzüge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Anzug

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suit (of clothes), outfit; approach, gathering (of weather); approaching, advancing; bedcover; a motion in parliament; acceleration

Câu hỏi thường gặp

Anzug nghĩa là gì?

Anzug (danh từ) nghĩa là âu phục, quần áo tây.

Anzug là der, die hay das?

Anzug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anzug); số nhiều: die Anzüge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.