TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Con một tiếng Đức là gì?

"con một" trong tiếng Đức là das Einzelkind (danh từ).

das Einzelkind Danh từ · giống trung

/ˈʔaɪntsl̩ˌkɪnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con một.

  • Tom hat keine Geschwister. Er ist ein Einzelkind. Tom không có anh chị em ruột. Anh là con một.
  • „Hast du Geschwister?“ – „Nein, ich bin ein Einzelkind.“ "Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một."

Xem đầy đủ từ "Einzelkind": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con một tiếng Đức là gì?

"con một" trong tiếng Đức là das Einzelkind (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.