Con ngựa tiếng Đức là gì?
"con ngựa" trong tiếng Đức là das Pferd (danh từ).
das Pferd Danh từ · giống trung
/pfeːrt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con ngựa.
- Wo ist das Pferd hin? Con ngựa đã đi đâu?
- Meine Mutter hat ein Pferd und das ist sehr süß Mẹ tôi có một con ngựa và nó rất dễ thương.
Câu hỏi thường gặp
Con ngựa tiếng Đức là gì?
"con ngựa" trong tiếng Đức là das Pferd (danh từ).