TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Con ngựa tiếng Đức là gì?

"con ngựa" trong tiếng Đức là das Pferd (danh từ).

das Pferd Danh từ · giống trung

/pfeːrt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con ngựa.

  • Wo ist das Pferd hin? Con ngựa đã đi đâu?
  • Meine Mutter hat ein Pferd und das ist sehr süß Mẹ tôi có một con ngựa và nó rất dễ thương.

Xem đầy đủ từ "Pferd": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con ngựa tiếng Đức là gì?

"con ngựa" trong tiếng Đức là das Pferd (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.