TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Con trỏ tiếng Đức là gì?

"con trỏ" trong tiếng Đức là der Mauszeiger (danh từ).

der Mauszeiger Danh từ · giống đực

/ˈmaʊ̯sˌt͡saɪ̯ɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con trỏ.

  • Warum wird mein Mauszeiger größer, wenn ich die Maus schüttle? Tại sao con trỏ chuột của tôi lại to hơn khi tôi lắc chuột nhỉ?

Xem đầy đủ từ "Mauszeiger": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con trỏ tiếng Đức là gì?

"con trỏ" trong tiếng Đức là der Mauszeiger (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.