Crô-a-ti-a tiếng Đức là gì?
"crô-a-ti-a" trong tiếng Đức là Kroatien (danh từ riêng).
Kroatien Danh từ riêng
/kroːˈaːtsiːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Crô-a-ti-a.
Xem đầy đủ từ "Kroatien": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "crô-a-ti-a" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Crô-a-ti-a tiếng Đức là gì?
"crô-a-ti-a" trong tiếng Đức là Kroatien (danh từ riêng).