Cuộc âm mưu tiếng Đức là gì?
"cuộc âm mưu" trong tiếng Đức là die Verschwörung (danh từ).
die Verschwörung Danh từ · giống cái
/fɛɐ̯ˈʃvøː.ʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.
Xem đầy đủ từ "Verschwörung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cuộc âm mưu tiếng Đức là gì?
"cuộc âm mưu" trong tiếng Đức là die Verschwörung (danh từ).