TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verschwörung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈʃvøː.ʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verschwörungen · sinh cách: der Verschwörung

die Verschwörung nghĩa là cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.

Nghĩa của Verschwörung

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.

Biến cách của Verschwörung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verschwörungdie Verschwörungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verschwörungder Verschwörungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verschwörungden Verschwörungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verschwörungdie Verschwörungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conspiracy

Câu hỏi thường gặp

Verschwörung nghĩa là gì?

Verschwörung (danh từ) nghĩa là cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.

Verschwörung là der, die hay das?

Verschwörung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verschwörung); số nhiều: die Verschwörungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.