TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cuộc cách mạng tiếng Đức là gì?

"cuộc cách mạng" trong tiếng Đức là die Revolution (danh từ).

die Revolution Danh từ · giống cái

/ˌʁe(ː).vo.luˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc cách mạng, cách mạng, cách mệnh.

Xem đầy đủ từ "Revolution": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc cách mạng tiếng Đức là gì?

"cuộc cách mạng" trong tiếng Đức là die Revolution (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.