TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cuộc phỏng vấn tiếng Đức là gì?

"cuộc phỏng vấn" trong tiếng Đức là das Interview (danh từ).

das Interview Danh từ · giống trung

/ˈɪntɐˌvjuː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.

Xem đầy đủ từ "Interview": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc phỏng vấn tiếng Đức là gì?

"cuộc phỏng vấn" trong tiếng Đức là das Interview (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.