TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cuộc sống tiếng Đức là gì?

"cuộc sống" trong tiếng Đức là das Leben (danh từ).

das Leben Danh từ · giống trung

/ˈleːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sống, cuộc sống, sinh mệnh, sinh mạng.

  • Das Leben ist hart, aber ich bin härter. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.

Xem đầy đủ từ "Leben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc sống tiếng Đức là gì?

"cuộc sống" trong tiếng Đức là das Leben (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.