TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cuộc thi tiếng Đức là gì?

"cuộc thi" trong tiếng Đức là der Wettbewerb (danh từ).

der Wettbewerb Danh từ · giống đực

/ˈvɛtbəˌvɛʁp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc thi.

Xem đầy đủ từ "Wettbewerb": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc thi tiếng Đức là gì?

"cuộc thi" trong tiếng Đức là der Wettbewerb (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.