TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wettbewerb

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɛtbəˌvɛʁp/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wettbewerbe · sinh cách: des Wettbewerbes

der Wettbewerb nghĩa là cuộc thi.

Nghĩa của Wettbewerb

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc thi.

Biến cách của Wettbewerb (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wettbewerbdie Wettbewerbe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wettbewerbesder Wettbewerbe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wettbewerbden Wettbewerben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wettbewerbdie Wettbewerbe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ competition (contest for a prize or award)

Câu hỏi thường gặp

Wettbewerb nghĩa là gì?

Wettbewerb (danh từ) nghĩa là cuộc thi.

Wettbewerb là der, die hay das?

Wettbewerb là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wettbewerb); số nhiều: die Wettbewerbe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.