der Wettbewerb
số nhiều: die Wettbewerbe · sinh cách: des Wettbewerbes
der Wettbewerb nghĩa là cuộc thi.
Nghĩa của Wettbewerb
Danh từ · giống đực
- Cuộc thi.
Biến cách của Wettbewerb (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wettbewerb | die Wettbewerbe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wettbewerbes | der Wettbewerbe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wettbewerb | den Wettbewerben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wettbewerb | die Wettbewerbe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ competition (contest for a prize or award)
Câu hỏi thường gặp
Wettbewerb nghĩa là gì?
Wettbewerb (danh từ) nghĩa là cuộc thi.
Wettbewerb là der, die hay das?
Wettbewerb là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wettbewerb); số nhiều: die Wettbewerbe.