TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cuộc viếng thăm tiếng Đức là gì?

"cuộc viếng thăm" trong tiếng Đức là der Besuch (danh từ).

der Besuch Danh từ · giống đực

/bəˈzuːχ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc viếng thăm, chuyến thăm.

Xem đầy đủ từ "Besuch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc viếng thăm tiếng Đức là gì?

"cuộc viếng thăm" trong tiếng Đức là der Besuch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.