TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dài tiếng Đức là gì?

"dài" trong tiếng Đức là lang (tính từ).

lang Tính từ

/laŋ(k)/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dài.

  • Die Mauer ist etwa dreißig Meter lang. Bức tường đó dài 30 yard.
  • Ein Kaninchen hat lange Ohren und einen kurzen Schwanz. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.

Xem đầy đủ từ "lang": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dài tiếng Đức là gì?

"dài" trong tiếng Đức là lang (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.