Dài hạn tiếng Đức là gì?
"dài hạn" trong tiếng Đức là langfristig (tính từ).
langfristig Tính từ
/ˈlaŋˌfʁɪstɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dài hạn.
Xem đầy đủ từ "langfristig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dài hạn tiếng Đức là gì?
"dài hạn" trong tiếng Đức là langfristig (tính từ).