TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dài hạn tiếng Đức là gì?

"dài hạn" trong tiếng Đức là langfristig (tính từ).

langfristig Tính từ

/ˈlaŋˌfʁɪstɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dài hạn.

Xem đầy đủ từ "langfristig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dài hạn tiếng Đức là gì?

"dài hạn" trong tiếng Đức là langfristig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.