TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dành tiếng Đức là gì?

"dành" trong tiếng Đức là verbringen (động từ).

verbringen Động từ

[fɛɐ̯ˈbʁɪŋən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trải qua, dành (thời gian)

  • Ich habe zwölf Stunden im Zug verbracht. Tôi dành 12 tiếng trên tàu
  • Er fürchtete sich davor, dass er Weihnachten würde im Krankenhaus verbringen müssen. Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.

Xem đầy đủ từ "verbringen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dành tiếng Đức là gì?

"dành" trong tiếng Đức là verbringen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.