Dày đặc tiếng Đức là gì?
"dày đặc" trong tiếng Đức là dicht (tính từ).
dicht Tính từ
/dɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc, dày đặc, chặt.
- Der Flug ist wegen des dichten Nebels gestrichen worden. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
Câu hỏi thường gặp
Dày đặc tiếng Đức là gì?
"dày đặc" trong tiếng Đức là dicht (tính từ).