TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dày đặc tiếng Đức là gì?

"dày đặc" trong tiếng Đức là dicht (tính từ).

dicht Tính từ

/dɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc, dày đặc, chặt.

  • Der Flug ist wegen des dichten Nebels gestrichen worden. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.

Xem đầy đủ từ "dicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dày đặc tiếng Đức là gì?

"dày đặc" trong tiếng Đức là dicht (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.