TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

dicht

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dɪçt/ giọng máy của trình duyệt

dicht nghĩa là chật, đặc, dày đặc.

Nghĩa của dicht

Tính từ

  1. Chật.
  2. Đặc, dày đặc, chặt.
  3. Dày.

So sánh của dicht

So sánh hơndichter
So sánh nhấtam dichtesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dicht

Đồng nghĩa

Họ từ của dicht

Câu ví dụ với dicht

  • Der Flug ist wegen des dichten Nebels gestrichen worden. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8610560

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thick, tight, dense; impermeable, sealed, shut, locked (preventing passage or entrance); closed, out of operation, out of business; close; tight, intoxicated
  • Phó từ closely

Câu hỏi thường gặp

dicht nghĩa là gì?

dicht (tính từ) nghĩa là chật, đặc, dày đặc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.