TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schalldicht

[ˈʃaldɪçt] giọng máy của trình duyệt

schalldicht nghĩa là cách âm.

Nghĩa của schalldicht

Tính từ

  1. Cách âm.

So sánh của schalldicht

So sánh hơnschalldichter
So sánh nhấtam schalldichtesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ soundproof

Câu hỏi thường gặp

schalldicht nghĩa là gì?

schalldicht (tính từ) nghĩa là cách âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.